越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuyên nghiệp” (1)
chuyên nghiệp
英语
形professional
Anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp.
He works very professionally.
相关词“chuyên nghiệp” (0)
未找到相关词。
短语“chuyên nghiệp” (6)
Anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp.
He works very professionally.
Cô ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh và đã được đào tạo chuyên nghiệp.
She has innate musical talent and has received professional training.
Hành vi đó được coi là không phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
That behavior is considered inappropriate in a professional work environment.
Nhà leo núi chuyên nghiệp đã chinh phục nhiều đỉnh núi cao.
The professional mountaineer has conquered many high peaks.
Công ty cung cấp dịch vụ dịch thuật chuyên nghiệp cho nhiều ngôn ngữ.
The company provides professional translation services for many languages.
Cô ấy sở hữu kỹ năng trình diễn sân khấu chuyên nghiệp.
She possesses professional stage performance skills.
